cương vực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giới hạn lãnh thổ của một quốc gia: "cương vực" chỉ ranh giới địa lý xác định vùng đất thuộc chủ quyền của một nước.
- Vùng đất trong phạm vi lãnh thổ: "cương vực" còn được dùng để nói về toàn bộ diện tích đất đai mà một quốc gia quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cương vực của Việt Nam được xác định rõ ràng qua các hiệp ước quốc tế. (Ranh giới lãnh thổ Việt Nam được quy định minh bạch.)
- Bảo vệ cương vực là trách nhiệm của mọi công dân. (Giữ gìn vùng đất thuộc chủ quyền là nghĩa vụ của toàn dân.)
- Cương vực nước ta trải dài từ Bắc vào Nam. (Lãnh thổ nước ta kéo dài từ miền Bắc đến miền Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mở rộng cương vực": hành động mở rộng lãnh thổ.
- Các triều đại phong kiến thường có chính sách mở rộng cương vực. (Các vương triều xưa thường tìm cách bành trướng đất đai.)
"giữ vững cương vực": bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ.
- Quân đội có nhiệm vụ giữ vững cương vực quốc gia. (Lực lượng vũ trang phải bảo vệ ranh giới đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Lãnh thổ (danh từ): vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia — đồng nghĩa với "cương vực".
- Lãnh thổ Việt Nam bao gồm đất liền, hải đảo và vùng biển. (Vùng đất Việt Nam gồm các phần nêu trên.)
Biên giới (danh từ): đường ranh giới phân chia lãnh thổ giữa các quốc gia — thường cụ thể hơn "cương vực".
- Biên giới Việt Nam - Trung Quốc được xác định bằng các cột mốc. (Đường ranh giới giữa hai nước được đánh dấu bằng cột mốc.)
Từ đồng nghĩa
- Lãnh thổ: vùng đất thuộc chủ quyền.
- Địa giới: ranh giới của một vùng đất.
- Cõi bờ: (văn chương) vùng đất rộng lớn, thường mang tính biểu tượng.
Thành ngữ liên quan
Cương vực vẹn toàn: lãnh thổ được giữ nguyên vẹn, không bị xâm lấn.
- Sau nhiều thế kỷ, cương vực vẹn toàn vẫn là niềm tự hào dân tộc. (Lãnh thổ không bị chia cắt là điều đáng tự hào.)
Cương vực thiêng liêng: lãnh thổ được coi là bất khả xâm phạm, có giá trị tinh thần cao.
- Mỗi tấc đất là cương vực thiêng liêng của Tổ quốc. (Từng phần đất đều thiêng liêng, không thể nhường bước.)